1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl vs Tributylcresylbutane (Chất tạo màng và dẻo hóa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H24Cl4N4O2

Khối lượng phân tử

434.2 g/mol

CAS

74918-21-1

Công thức phân tử

C23H40

Khối lượng phân tử

316.6 g/mol

CAS

1843-03-4

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

Tributylcresylbutane (Chất tạo màng và dẻo hóa)

TRIBUTYLCRESYLBUTANE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClTributylcresylbutane (Chất tạo màng và dẻo hóa)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mại và dễ chải chuốt của tóc
  • Tăng độ bóng tự nhiên và sáng bóng cho tóc
  • Giảm rối và mao gai của tóc
  • Tạo lớp bảo vệ dài lâu trên mái tóc
  • Tạo lớp màng bảo vệ lâu dài trên bề mặt da, giúp giữ ẩm hiệu quả
  • Cải thiện độ bền vững và độ ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Chất dẻo hóa giúp sản phẩm mềm mại, dễ tán và không khô căng
  • Nâng cao độ sáng bóng và kết cấu mịn của trang điểm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Không nên để sản phẩm chứa chất này lâu trên da, đặc biệt vùng mặt
  • Cần rửa sạch kỹ để tránh tích tụ và gây cảm giác nặng nề
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở những người da nhạy cảm hoặc dễ mụn nếu dùng nồng độ cao
  • Có nguy cơ tích tụ trên da nếu sử dụng các sản phẩm nhiều lớp cùng chứa thành phần này
  • Một số nghiên cứu chỉ ra có tiềm năng gây kích ứng da với những cá nhân có da rất nhạy cảm