1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl vs Copal (Nhựa Copal)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

74918-21-1

CAS

9000-14-0

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

Copal (Nhựa Copal)

COPAL

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClCopal (Nhựa Copal)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn2/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màu nhuộm tóc bền vững và sâu
  • Cho phép phát triển các sắc thái màu phong phú
  • Ổn định trong các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Giúp phủ tóc bạc hiệu quả
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên da
  • Điều chỉnh độ sánh đặc và kết cấu sản phẩm
  • Giúp tăng độ bám dính và tuổi thọ của sản phẩm
  • Cải thiện cảm nhận sử dụng và finish trên da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp lâu
  • Cần sử dụng trong công thức có pH kiểm soát
  • Không thích hợp cho những người nhạy cảm với chất nhuộm
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Một số người có thể bị kích ứng hoặc phản ứng dị ứng với terpene trong thành phần
  • Cần kiểm tra khả năng tương thích với các thành phần khác trong công thức