1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
Đây là một chất nhuộm tóc thuộc nhóm các amines방향, được sử dụng trong các công thức nhuộm tóc bền màu. Chất này hoạt động như một tiền chất màu (color coupler) giúp tạo ra các màu sắc bền lâu khi kết hợp với các chất oxy hóa. Được phân loại là thành phần nhuộm tóc chuyên dụng, an toàn theo quy định EU khi sử dụng đúng nồng độ.
CAS
74918-21-1
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Annex II
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl là một chất nhuộm tóc thuộc nhóm p-phenylenediamine derivatives, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm nhuộm tóc chuyên nghiệp và thương mại. Chất này hoạt động như một tiền chất màu, tạo ra các sắc thái phong phú khi được oxy hóa. Nhờ cấu trúc phân tử có hai nhóm amino, nó có khả năng tạo liên kết bền với các thành phần khác trong công thức nhuộm, giúp màu tồn tại lâu dài trên tóc. Dạng muối HCl của nó tăng cường độ ổn định và khả năng hoà tan trong các công thức dạng nước.
Khi được oxy hóa (thường bằng hydrogen peroxide), chất này chuyển đổi thành dạng quinoneimine - một intermediate phản ứng mạnh mẽ. Intermediate này sau đó kết hợp với các coupling agents (như resorcinol hay m-phenylenediamine) để tạo ra các phân tử màu phức tạp hơn, có cấu trúc phân tử lớn và không dễ bay hơi. Quá trình này làm cho phân tử màu gắn chặt vào cấu trúc protein của tóc (keratin), tạo ra màu sắc bền và khó p褪 hơn so với các chất nhuộm tạm thời.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu hiện đại về an toàn nhuộm tóc đã xác nhận rằng sử dụng đúng nồng độ và theo hướng dẫn, các chất nhuộm thuộc loại này có mức độ an toàn chấp nhận được. Tuy nhiên, tiếp xúc lâu dài hoặc sử dụng trên da nhạy cảm có thể gây kích ứng, vì vậy EU yêu cầu các nhà sản xuất phải ghi rõ cảnh báo và hướng dẫn sử dụng chi tiết. Các thử nghiệm độc tính da (patch test) là cần thiết trước khi sử dụng để xác định khả năng dị ứng cá nhân. Hiệu quả nhuộm tóc và độ bền màu phụ thuộc vào pH của công thức, nồng độ peroxide, và thời gian để phản ứng hoàn tất.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0.5-2% trong công thức nhuộm bao tương, nồng độ chính xác phụ thuộc vào tông màu mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Nhuộm tóc vĩnh viễn có thể lặp lại 4-8 tuần một lần tùy theo tốc độ mọc tóc mới
PPD là một tiền chất màu cơ bản, trong khi 1,3-bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl là một dẫn xuất cấu trúc phức tạp hơn với hai nhóm amino được nối bằng xích propane.
4-Aminophenol là một tiền chất đơn giản hơn, còn chất này là một polymeric color former có cấu trúc phức tạp hơn.
CAS: 74918-21-1 · EC: 278-022-7
Bạn có biết?
Cấu trúc xích propane giữa hai nhóm benzene trong phân tử này giúp tạo ra các màu sắc với tính bão hòa cao hơn so với các tiền chất màu thế hệ trước.
Hiệu quả nhuộm tóc có thể bị ảnh hưởng bởi pH: ở pH quá cao, tóc có thể trở nên xốp và mỏng; ở pH quá thấp, màu có thể không phát triển hoàn toàn.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE