1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl vs Diethylene Glycol Diethyl Ether / Diethoxydiglycol

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

74918-21-1

Công thức phân tử

C8H18O3

Khối lượng phân tử

162.23 g/mol

CAS

112-36-7

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

Diethylene Glycol Diethyl Ether / Diethoxydiglycol

DIETHOXYDIGLYCOL

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClDiethylene Glycol Diethyl Ether / Diethoxydiglycol
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn2/5
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màu nhuộm tóc bền vững và sâu
  • Cho phép phát triển các sắc thái màu phong phú
  • Ổn định trong các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Giúp phủ tóc bạc hiệu quả
  • Dung môi hiệu quả giúp hòa tan các thành phần khó hòa tan, tăng khả năng thẩm thấu
  • Giữ ẩm và cải thiện độ mềm mịn của da nhờ tính chất hygroscopic
  • Tăng tính ổn định công thức và kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm
  • Giúp tạo kết cấu mượt mà, cảm giác nhẹ nhàng trên da không bết dính
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp lâu
  • Cần sử dụng trong công thức có pH kiểm soát
  • Không thích hợp cho những người nhạy cảm với chất nhuộm
  • Có thể gây kích ứng da nhẹ ở những người có làn da rất nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Sử dụng lâu dài ở nồng độ cao có thể làm da mất đi cân bằng tự nhiên và gây khô da
  • Có khả năng nhẹ gây mụn nếu kết hợp với các chất làm tắc lỗ chân lông