1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl vs Epichlorohydrin

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

74918-21-1

Công thức phân tử

C3H5ClO

Khối lượng phân tử

92.52 g/mol

CAS

106-89-8

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

Epichlorohydrin

EPICHLOROHYDRIN

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClEpichlorohydrin
Phân loạiKhácKhác
EWG Score8/10
Gây mụn
Kích ứng3/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màu nhuộm tóc bền vững và sâu
  • Cho phép phát triển các sắc thái màu phong phú
  • Ổn định trong các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Giúp phủ tóc bạc hiệu quả
  • Hỗ trợ tạo cấu trúc ổn định cho các sản phẩm đa đường
  • Cải thiện độ bền và tính chất vật lý của các thành phần polymer
  • Tăng khả năng giữ ẩm thông qua các phức hợp carbohydrate
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp lâu
  • Cần sử dụng trong công thức có pH kiểm soát
  • Không thích hợp cho những người nhạy cảm với chất nhuộm
  • Có khả năng gây kích ứng da và dị ứng ở nồng độ cao hoặc trong trạng thái không xử lý
  • Là chất độc hại nếu tiếp xúc trực tiếp, do đó phải được loại bỏ hoàn toàn trong sản phẩm cuối cùng
  • Có thể gây rối loạn nội tiết và vấn đề về sinh sản nếu tiếp xúc qua đường hô hấp