1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl vs Hydroxybenzomorpholine / 3,4-Dihydro-2H-1,4-benzoxazin-6-ol

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

74918-21-1

Công thức phân tử

C8H9NO2

Khối lượng phân tử

151.16 g/mol

CAS

26021-57-8

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

Hydroxybenzomorpholine / 3,4-Dihydro-2H-1,4-benzoxazin-6-ol

HYDROXYBENZOMORPHOLINE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClHydroxybenzomorpholine / 3,4-Dihydro-2H-1,4-benzoxazin-6-ol
Phân loạiKhácKhác
EWG Score5/10
Gây mụn
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màu nhuộm tóc bền vững và sâu
  • Cho phép phát triển các sắc thái màu phong phú
  • Ổn định trong các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Giúp phủ tóc bạc hiệu quả
  • Giúp phát triển màu sắc bền vững và rực rỡ trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Ổn định và kích hoạt các phân tử pigment để tạo màu sắc đồng đều
  • Cải thiện khả năng thẩm thấu màu vào cấu trúc tóc
  • Giảm sự phai màu sau khi nhuộm, giữ màu lâu hơn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp lâu
  • Cần sử dụng trong công thức có pH kiểm soát
  • Không thích hợp cho những người nhạy cảm với chất nhuộm
  • Có thể gây kích ứng da đầu ở người nhạy cảm, cần thử patch trước khi sử dụng
  • Không nên tiếp xúc trực tiếp với da mặt hoặc vùng mắt
  • Thành phần hóa học mạnh, chỉ sử dụng trong công thức nhuộm, không dùng trên da