1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl vs TALLOWAMINOPROPYLAMINE

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

74918-21-1

CAS

68439-73-6

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

TALLOWAMINOPROPYLAMINE
Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClTALLOWAMINOPROPYLAMINE
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng3/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Tạo màu nhuộm tóc bền vững và sâu
  • Cho phép phát triển các sắc thái màu phong phú
  • Ổn định trong các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Giúp phủ tóc bạc hiệu quả
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp lâu
  • Cần sử dụng trong công thức có pH kiểm soát
  • Không thích hợp cho những người nhạy cảm với chất nhuộm
An toàn