1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Nhôm Behenate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

Công thức phân tử

C66H129AlO6

Khối lượng phân tử

1045.7 g/mol

CAS

18990-72-2

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Nhôm Behenate

ALUMINUM BEHENATE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneNhôm Behenate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn2/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Ổn định nhũ tương, giúp dầu và nước không tách biệt
  • Kiểm soát độ nhớt tạo ra kết cấu mịn và dễ sử dụng
  • Ngăn chặn hiện tượng caking, đảm bảo lớp phủ đều
  • Tăng cường độ bền màu và lâu trôi của trang điểm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm hoặc da dầu
  • Nên hạn chế sử dụng hàng ngày trên vùng mặt dễ mụn
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy sạch kỹ lưỡng