2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
KhácEU ✓

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Đây là một hợp chất hóa học tổng hợp thuộc nhóm isocyanate, được sử dụng chủ yếu trong công nghiệp mỹ phẩm làm chất kết dính hoặc thành phần trong các công thức polymer. Hợp chất này không có tác dụng trực tiếp lên da mà đóng vai trò cấu trúc trong sản phẩm. Do tính chất hoá học, nó chỉ được phép sử dụng ở nồng độ rất thấp và phải tuân thủ các quy định an toàn nghiêm ngặt.

Cấu trúc phân tử 1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

PubChem (NIH)

CAS

38661-72-2

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU với n

Tổng quan

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane là một hợp chất hữu cơ tổng hợp được phát triển trong lĩnh vực công nghiệp hóa chất tiên tiến. Nó thuộc nhóm isocyanate polycyclic, có cấu trúc vòng cyclohexane với hai nhóm isocyanate gắn ở vị trí 1,3. Trong công nghiệp mỹ phẩm, nó được sử dụng chủ yếu làm chất tiền chất trong sản xuất polymer phục vụ cho các công thức chăm sóc da và trang điểm. Hợp chất này không có lịch sử sử dụng lâu dài trong mỹ phẩm tự nhiên mà hoàn toàn là sản phẩm của công nghệ hiện đại. Lý do nó xuất hiện trong các công thức là khả năng tạo ra các liên kết hóa học mạnh mẽ giữa các thành phần khác, giúp ổn định cấu trúc của sản phẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định

Cơ chế hoạt động

Do đặc tính hóa học của nhóm isocyanate, hợp chất này không tác động trực tiếp lên các lớp da mà hoạt động ở cấp độ công thức. Nó tham gia vào các phản ứng hóa học tạo nên cấu trúc polymer crosslinked, giúp tạo ra một ma trận chắc chắn mà các thành phần có lợi khác có thể được phân tán đều đặn. Khi sản phẩm được bôi lên da, isocyanate đã được tiêu hao hoàn toàn trong quá trình sản xuất, do đó chỉ các sản phẩm phụ an toàn mới tiếp xúc với da. Tuy nhiên, việc kiểm soát nồng độ là rất quan trọng để đảm bảo không có isocyanate tự do còn lại trong sản phẩm cuối cùng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về an toàn hóa chất isocyanate trong mỹ phẩm được công bố bởi SCCS (Scientific Committee on Consumer Safety) của Liên minh Châu Âu. Những nghiên cứu này tập trung vào đánh giá độc tính của isocyanate tự do và khả năng gây dị ứng. Kết quả cho thấy khi được sử dụng ở nồng độ thích hợp trong công thức polymer hoàn chỉnh, hợp chất này được coi là an toàn cho mục đích được phép.

Cách 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

< 1%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Tuỳ theo sản phẩm

So sánh với thành phần khác

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexanevsPolyethylene Glycol (PEG)

Cả hai đều là thành phần hỗ trợ cấu trúc, nhưng isocyanate tạo liên kết hóa học mạnh hơn trong khi PEG là chất hydrating đơn giản.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs Butanediol Bisdecanoate

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseECHA (European Chemicals Agency)Cosmetics Regulation (EC) 1223/2009
  • 1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE — EU CosIng Database— European Commission
  • 1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • EU CosIng Database - Chemical Ingredients— European Commission

CAS: 38661-72-2 · EC: 609-567-4

Bạn có biết?

Isocyanate được phát hiện lần đầu vào năm 1904 và hiện được sử dụng trong hàng tỷ tấn sản phẩm công nghiệp mỗi năm, từ polyurethane cho đến các sản phẩm mỹ phẩm.

Hợp chất này là một trong những ví dụ điển hình của 'hoá học xanh' hiện đại, nơi mà các liên kết hóa học được thiết kế để loại bỏ các sản phẩm phụ có hại.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

Butanediol Bisdecanoate

1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE