1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Nhôm Isostearate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

Công thức phân tử

C54H105AlO6

Khối lượng phân tử

877.4 g/mol

CAS

72277-75-9

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Nhôm Isostearate

ALUMINUM ISOSTEARATE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneNhôm Isostearate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Chống vón cục hiệu quả, giúp bột và sản phẩm lỏng phân tán đều
  • Ổn định công thức乳 hóa, kéo dài tuổi thọ bảo quản
  • Tăng độ đục tự nhiên, tạo ngoại quan mềm mại và sang trọng
  • Kiểm soát độ nhớt, cải thiện cảm giác mặc và khả năng thấm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm khi nồng độ cao
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc hít phải có thể gây kích ứng đường hô hấp
  • Cần kiểm soát nồng độ sử dụng để tránh tác động tiêu cực