1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Tinh bột nhôm octenylsuccinate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

CAS

9087-61-0

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Tinh bột nhôm octenylsuccinate

ALUMINUM STARCH OCTENYLSUCCINATE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneTinh bột nhôm octenylsuccinate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Hấp thụ dầu và độ ẩm, giữ da khô ráp
  • Kiểm soát độ nhờn và tạo hiệu ứng matte tự nhiên
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của bột phấn
  • Tăng cường độ bám và giữ lâu của make-up
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá nhiều, đặc biệt ở vùng da khô
  • Một số nguồn báo cáo tiềm năng kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có chứa nhôm, nên những người lo ngại về nhôm nên tham khảo bác sĩ