1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Behenamidopropyl Dimethylamine (Chất làm mềm và chống tĩnh điện)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
38661-72-2
Công thức phân tử
C27H56N2O
Khối lượng phân tử
424.7 g/mol
CAS
60270-33-9
| 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane 1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE | Behenamidopropyl Dimethylamine (Chất làm mềm và chống tĩnh điện) BEHENAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane | Behenamidopropyl Dimethylamine (Chất làm mềm và chống tĩnh điện) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | — | 2/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | Nhũ hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|