1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Coban Titanium Oxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

Công thức phân tử

Co2O4Ti-4

Khối lượng phân tử

229.73 g/mol

CAS

12017-38-8

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Coban Titanium Oxide

COBALT TITANIUM OXIDE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneCoban Titanium Oxide
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng3/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Cải thiện độ mịn và kết cấu da
  • Tăng cảm giác mềm mại khi sử dụng
  • Hỗ trợ tính năng điều hòa da
  • Thích hợp cho các công thức skincare cao cấp
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
  • Có chứa cobalt - cần kiểm soát nồng độ theo quy định
  • Dữ liệu an toàn dài hạn còn hạn chế
  • Không thích hợp cho da nhạy cảm hoặc bị kích ứng