1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Copolymer Cyclohexyl Methacrylate/Ethylhexyl Methacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

🧪

Chưa có ảnh

CAS

82227-04-1

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Copolymer Cyclohexyl Methacrylate/Ethylhexyl Methacrylate

CYCLOHEXYL METHACRYLATE/ETHYLHEXYL METHACRYLATE COPOLYMER

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneCopolymer Cyclohexyl Methacrylate/Ethylhexyl Methacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn2/5
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Tạo màng bảo vệ bền vững trên da và tóc
  • Cải thiện độ bền và khả năng chống nước của sản phẩm
  • Tăng độ sáng bóng và mịn màng cho tóc
  • Giúp sản phẩm dính lâu hơn trên bề mặt
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Lớp màng dày có thể gây cảm giác không thoải mái trên da nhạy cảm
  • Khó rửa trôi hoàn toàn nếu không sử dụng tẩy rửa mạnh