1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Decyltetradeceth-200 Isostearate

✓ Có thể dùng cùng nhau
1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Decyltetradeceth-200 Isostearate

DECYLTETRADECETH-200 ISOSTEARATE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneDecyltetradeceth-200 Isostearate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn1/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Kiểm soát độ nhớt và cải thiện kết cấu sản phẩm
  • Tăng cảm giác mịn màng khi sử dụng
  • Giúp phân tán các thành phần khó hòa tan
  • Cải thiện độ ẩm và độ bảo vệ cho da
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
An toàn