1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Dibutyl Ethanolamine

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

Công thức phân tử

C10H23NO

Khối lượng phân tử

173.30 g/mol

CAS

102-81-8

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Dibutyl Ethanolamine

DIBUTYL ETHANOLAMINE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneDibutyl Ethanolamine
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH công thức
  • Giúp các hoạt chất khác phát huy tối đa hiệu quả
  • Giảm nguy cơ kích ứng từ các axit mạnh
  • Tăng độ ổn định của sản phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng da nhẹ
  • Có thể gây dị ứng ở những người nhạy cảm với amines
  • Cần kiểm soát nồng độ sử dụng trong công thức