1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Lithium Oxalat (Dilithium Oxalate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

Công thức phân tử

C2Li2O4

Khối lượng phân tử

102.0 g/mol

CAS

553-91-3

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Lithium Oxalat (Dilithium Oxalate)

DILITHIUM OXALATE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneLithium Oxalat (Dilithium Oxalate)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn0/5
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Chống ăn mòn và oxy hóa, bảo vệ độ ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Chelating agent mạnh mẽ, loại bỏ các ion kim loại nặng có hại
  • Tăng tuổi thọ sản phẩm và giữ nguyên hiệu quả hoạt chất
  • Giúp duy trì pH ổn định trong các công thức phức tạp
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da, đặc biệt với làn da nhạy cảm
  • Lithium có khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Chưa có nhiều dữ liệu an toàn dài hạn cho việc sử dụng topical trên da
  • Không phù hợp cho những người đang điều trị bằng lithium