1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Dimethyl Hydrogenated Tallowamine

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

CAS

61788-95-2

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Dimethyl Hydrogenated Tallowamine

DIMETHYL HYDROGENATED TALLOWAMINE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneDimethyl Hydrogenated Tallowamine
Phân loạiKhácKhác
EWG Score5/10
Gây mụn2/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngNhũ hoá, Dưỡng tóc
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Khử tĩnh điện hiệu quả, giúp tóc mềm mượt và dễ chải xỏ
  • Cải thiện độ ẩm và độ mềm của tóc, tăng cường khả năng chứa ẩm
  • Ổn định công thức nhũ tương, tăng độ bền lâu của sản phẩm
  • Giúp tóc bóng mượt, có lớp phủ bảo vệ trên bề mặt tóc
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiềm năng tích tụ trên tóc nếu dùng quá thường xuyên, gây tóc nặng và cứng
  • Có nguồn gốc từ động vật, không phù hợp với các sản phẩm vegan
  • Có khả năng gây mụn nếu tiếp xúc trực tiếp với da mặt ở nồng độ cao