1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Cystine hai palmitoy
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
38661-72-2
Công thức phân tử
C38H72N2O6S2
Khối lượng phân tử
717.1 g/mol
CAS
17627-10-0
| 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane 1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE | Cystine hai palmitoy DIPALMITOYL CYSTINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane | Cystine hai palmitoy |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng tóc |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|