1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Ethylal (Diethoxymethane)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

Công thức phân tử

C5H12O2

Khối lượng phân tử

104.15 g/mol

CAS

462-95-3

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Ethylal (Diethoxymethane)

ETHYLAL

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneEthylal (Diethoxymethane)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Dung môi hiệu quả giúp hòa tan các thành phần phức tạp trong công thức
  • Bay hơi nhanh, tạo cảm giác sạch sẽ và không bết dính trên da
  • Cải thiện độ thẩm thấu của các hoạt chất khác trong sản phẩm
  • Giúp ổn định lại độ pH của công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Tiêu hao nhanh do bay hơi có thể ảnh hưởng đến độ ẩm của da
  • Có khả năng gây khô da nếu sử dụng thường xuyên trên vùng da khô