1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Ethylhexyl Acrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

Công thức phân tử

C11H20O2

Khối lượng phân tử

184.27 g/mol

CAS

103-11-7

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Ethylhexyl Acrylate

ETHYLHEXYL ACRYLATE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneEthylhexyl Acrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Cải thiện độ bền và tính dẻo của màng bảo vệ
  • Tăng khả năng gắn kết trên da và tóc
  • Giúp các sản phẩm dạng lía dễ sử dụng hơn
  • Cấu trúc polymer linh hoạt không gây cứng da
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
  • Ở nồng độ cao, có thể gây kích ứng da nhạy cảm
  • Cần được sử dụng dưới dạng polymer trung hòa để đảm bảo an toàn
  • Có thể gây khô da nếu công thức không có humectant phù hợp