1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Chiết xuất từ nuôi cấy callus đậu tương
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
38661-72-2
| 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane 1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE | Chiết xuất từ nuôi cấy callus đậu tương GLYCINE MAX CALLUS CULTURE EXTRACT | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane | Chiết xuất từ nuôi cấy callus đậu tương |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 3/5 | — |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |