1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Chiết xuất từ nuôi cấy callus đậu tương

✓ Có thể dùng cùng nhau
1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Chiết xuất từ nuôi cấy callus đậu tương

GLYCINE MAX CALLUS CULTURE EXTRACT

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneChiết xuất từ nuôi cấy callus đậu tương
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng3/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Cung cấp các phytoestrogen và isoflavonoid từ đậu tương
  • Có tiềm năng chống oxy hóa nhờ hợp chất sinh học tự nhiên
  • Giúp cải thiện độ ẩm và độ mềm mượt của da
  • Hỗ trợ độ bền vững và ethi đức trong sản xuất mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
An toàn