1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Natri triphotphat ngũ nguyên tố

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

Công thức phân tử

Na5O10P3

Khối lượng phân tử

367.86 g/mol

CAS

7758-29-4

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Natri triphotphat ngũ nguyên tố

PENTASODIUM TRIPHOSPHATE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneNatri triphotphat ngũ nguyên tố
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Điều chỉnh pH và cân bằng độ axit-kiềm của công thức
  • Khử đôi và ổn định các ion kim loại trong sản phẩm
  • Tăng độ ổn định và tuổi thọ của mỹ phẩm
  • Cải thiện kết cấu và tính đồng nhất của công thức
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng da nhẹ ở những người da nhạy cảm
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng trong công thức không cân bằng
  • Không nên tiêu thụ nội khoa, chỉ dùng ngoài da