1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Polyphosphorylcholine Glycol Acrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

CAS

67881-99-6

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Polyphosphorylcholine Glycol Acrylate

POLYPHOSPHORYLCHOLINE GLYCOL ACRYLATE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexanePolyphosphorylcholine Glycol Acrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn1/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững giúp giữ ẩm trên da
  • Cải thiện độ nhớp và cảm giác mịn của sản phẩm
  • Tăng cường hiệu quả của các hoạt chất khác trong công thức
  • Cung cấp độ ẩm lâu dài mà không gây bóng dầu
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
  • Có thể gây cảm giác kè cứng nhẹ nếu sử dụng nồng độ cao
  • Người da nhạy cảm nên thử patch test trước khi sử dụng toàn diện
  • Có thể accumulate trên da nếu không được cleanse kỹ