1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Sorbitol Polyethylene Glycol Tetraoleate (Sorbeth-6 Tetraoleate)

✓ Có thể dùng cùng nhau
1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Sorbitol Polyethylene Glycol Tetraoleate (Sorbeth-6 Tetraoleate)

SORBETH-6 TETRAOLEATE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneSorbitol Polyethylene Glycol Tetraoleate (Sorbeth-6 Tetraoleate)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn2/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Nhũ hóa hiệu quả giữa các thành phần dầu và nước, tạo độ ổn định cao
  • Cải thiện texture sản phẩm, làm cho da cảm giác mượt mà và bóng khỏe
  • Tăng khả năng thẩm thấu và hấp thu các hoạt chất khác vào da
  • Bảo vệ độ ẩm tự nhiên của da, giúp da không bị khô căng
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
  • Có thể gây nhẹ kích ứng ở những da cực kỳ nhạy cảm hoặc dị ứng với các ester dầu thực vật
  • Nồng độ cao có thể làm da bóng nhớp, dư dầu
  • Khả năng hình thành mụn ở da dễ mụn (comedogenic rating 2/5) nên cần kiểm tra kỹ