1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Sorbityl Acetate (Acetate D-Glucitol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

Công thức phân tử

C8H18O8

Khối lượng phân tử

242.22 g/mol

CAS

39346-74-2

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Sorbityl Acetate (Acetate D-Glucitol)

SORBITYL ACETATE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneSorbityl Acetate (Acetate D-Glucitol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Tạo độ mịn và mềm mại cho bề mặt da
  • Giúp ổn định công thức nhũ tương trong thời gian dài
  • Cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần khác
  • An toàn cho da nhạy cảm và các loại da khác nhau
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
  • Người da rất nhạy cảm có thể gặp kích ứng nhẹ trong trường hợp hiếm gặp
  • Nồng độ cao có thể làm da bết dính hoặc cảm giác nặng nề