1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Stearamidopropyl Morpholine Lactate (Chất chống tĩnh điện dạng morpholine)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

Công thức phân tử

C28H56N2O5

Khối lượng phân tử

500.8 g/mol

CAS

55852-14-7

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Stearamidopropyl Morpholine Lactate (Chất chống tĩnh điện dạng morpholine)

STEARAMIDOPROPYL MORPHOLINE LACTATE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneStearamidopropyl Morpholine Lactate (Chất chống tĩnh điện dạng morpholine)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn1/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Chống tĩnh điện hiệu quả, giảm xơ rối tóc và cảm giác cứng nhắc
  • Cải thiện độ mềm mượt và khả năng lướt của tóc và da
  • Tăng cường độ bóng tự nhiên và vẻ ngoài lành mạnh
  • Tương thích tốt với nhiều thành phần trong công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
  • Có thể gây cảm giác bết dính nếu sử dụng với nồng độ quá cao
  • Chưa có nhiều nghiên cứu lâu dài về tác động lâu dài trên da nhạy cảm
  • Có thể không phù hợp với da rất dầu do tính chất tạo màng bảo vệ