1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs Strontium Acetate (Strontium Axetat)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

Công thức phân tử

C4H6O4Sr

Khối lượng phân tử

205.71 g/mol

CAS

543-94-2

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Strontium Acetate (Strontium Axetat)

STRONTIUM ACETATE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneStrontium Acetate (Strontium Axetat)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Giảm đau và nhạy cảm của men răng hiệu quả
  • Làm dịu và giảm viêm vùng nướu và da nhạy cảm
  • Tạo lớp bảo vệ trên bề mặt men răng
  • Cân bằng và ổn định các ion trên bề mặt da
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
  • Nên tránh tiếp xúc lâu dài với mắt, rửa sạch ngay nếu dính
  • Một số người có thể gặp phản ứng dị ứng nhẹ với strontium
  • Không nên nuốt nhiều sản phẩm chứa thành phần này nếu không được khuyến cáo