1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane vs TEA-Lauryl Ether (Laureth Ether TEA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

38661-72-2

CAS

1733-93-3

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

TEA-Lauryl Ether (Laureth Ether TEA)

TEA-LAURYL ETHER

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) CyclohexaneTEA-Lauryl Ether (Laureth Ether TEA)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
  • Giảm tĩnh điện trên tóc và bề mặt da
  • Cải thiện khả năng chải xỏ và mềm mại của tóc
  • Tạo cảm giác mượt mà, nhẹ nhàng
  • Hỗ trợ điều hòa độ ẩm nhẹ
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • TEA có thể phản ứng với các chất bảo quản tạo nitrosamine (ít gặp trong công thức hiện đại)
  • Có thể gây bết dính nếu sử dụng dư thừa