Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Copolymer Acrylate-Acrylonitrile Ammonium

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

🧪

Chưa có ảnh

CAS

37809-64-6

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Copolymer Acrylate-Acrylonitrile Ammonium

AMMONIUM ACRYLATES/ACRYLONITROGENS COPOLYMER

Tên tiếng ViệtButylene Glycol (1,4-Butanediol)Copolymer Acrylate-Acrylonitrile Ammonium
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/106/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Tạo màng bảo vệ giữ ẩm trên da
  • Cải thiện độ bền và kết cấu của công thức
  • Tăng cảm giác mượt mà và ứng dụng mượt mà
  • Điều chỉnh độ nhớt để có kết cấu tối ưu
Lưu ýAn toànAn toàn