2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnButylene Glycol (1,4-Butanediol)
Dưỡng ẩmEU ✓

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

1,4-Butanediol là một chất dung môi đa chức năng được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để cải thiện độ ẩm và kết cấu sản phẩm. Nó có khả năng hút ẩm từ không khí vào da, giúp tăng cường cảm giác mịn màng và mềm mại. Thành phần này cũng hoạt động như một chất bảo quản tự nhiên, giúp ổn định công thức và kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Với tính chất nhẹ và không gây kích ứng, nó là lựa chọn yêu thích của các nhà sản xuất mỹ phẩm chuyên nghiệp.

Cấu trúc phân tử 1,4-BUTANEDIOL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

Tên IUPAC

butane-1,4-diol

CAS

110-63-4

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Phê duyệt theo Annex V của Quy định (EC)

Tổng quan

1,4-Butanediol, thường được gọi là Butylene Glycol, là một dung môi hữu cơ nhỏ gọn có nguồn gốc tổng hợp hoặc sinh học. Với đặc tính hygroscopic mạnh (khả năng hút ẩm), nó trở thành một trong những thành phần ưa thích trong công thức dưỡng ẩm và serum. Nó không chỉ cải thiện cảm giác thoa sản phẩm mà còn giúp các hoạt chất khác thẩm thấu sâu hơn vào da. Thành phần này được sử dụng ở nồng độ từ 1-5% trong hầu hết công thức mỹ phẩm. Khác với các humectant khác, butylene glycol có tính thẩm thấu tốt hơn, không gây cảm giác dính hoặc nặng nề trên da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • An toàn cho hầu hết các loại da, đặc biệt là da khô

Cơ chế hoạt động

Butylene glycol hoạt động thông qua cơ chế hút nước (humectant action) - nó có khả năng liên kết với các phân tử nước từ môi trường xung quanh và tầng sâu hơn của da, kéo chúng đến bề mặt. Do có phân tử nhỏ, nó dễ thẩm thấu qua lớp stratum corneum và hòa tan các thành phần khác, tạo môi trường dung dịch lý tưởng cho các hoạt chất khác hoạt động. Không giống như glycerin (humectant ở nồng độ cao có thể gây cảm giác dính), butylene glycol tạo cảm giác nhẹ nhàng, không để lại residue dính, và còn cải thiện độ mịn của da nhờ vào tính chất làm mềm mạn (emollient).

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) và các tổ chức quốc tế đã xác nhận tính an toàn của butylene glycol ở nồng độ sử dụng thông thường (≤5%). Một số nghiên cứu cho thấy nó có hiệu quả tương đương glycerin trong việc duy trì độ ẩm da, nhưng với cảm giác thoa nhẹ nhàng hơn. Nghiên cứu về tính thẩm thấu cho thấy butylene glycol có khả năng đưa các thành phần lên tới 2.5 lần hiệu quả hơn so với nước thuần túy. Nó cũng hỗ trợ bảo vệ chống vi khuẩn nhẹ, giúp ổn định công thức và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.

Cách Butylene Glycol (1,4-Butanediol) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-5% trong công thức (thường là 3-5% trong serum và toner, 1-2% trong kem nhẹ)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng tối

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)vsGLYCERIN

Cả hai đều là humectant mạnh. Glycerin có khả năng hút ẩm cao hơn nhưng có thể gây cảm giác dính ở nồng độ cao (>5%). Butylene glycol có khả năng thẩm thấu tốt hơn, tạo cảm giác nhẹ nhàng hơn, ít dính.

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)vsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid là humectant mạnh hơn, nhưng yêu cầu độ ẩm cao để phát huy tác dụng. Butylene glycol hoạt động độc lập, không phụ thuộc vào điều kiện môi trường.

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)vsPROPYLENE GLYCOL

Tương tự nhưng propylene glycol có phân tử lớn hơn, thẩm thấu chậm hơn. Butylene glycol nhỏ gọn hơn, hoạt động nhanh hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs 1-Methylhydantoin-2-Imide (Imidazolidinone)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • Safety Assessment of Glycols as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • Butylene Glycol Regulatory Information— European Commission REACH Database
  • Humectants in Skincare: Mechanisms and Efficacy— PubChem

CAS: 110-63-4 · EC: 203-786-5 · PubChem: 8064

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

3
1-Methylhydantoin-2-Imide (Imidazolidinone)

1-METHYLHYDANTOIN-2-IMIDE