1,4-BUTANEDIOL
1,4-Butanediol là một chất dung môi đa chức năng được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để cải thiện độ ẩm và kết cấu sản phẩm. Nó có khả năng hút ẩm từ không khí vào da, giúp tăng cường cảm giác mịn màng và mềm mại. Thành phần này cũng hoạt động như một chất bảo quản tự nhiên, giúp ổn định công thức và kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Với tính chất nhẹ và không gây kích ứng, nó là lựa chọn yêu thích của các nhà sản xuất mỹ phẩm chuyên nghiệp.
Công thức phân tử
C4H10O2
Khối lượng phân tử
90.12 g/mol
Tên IUPAC
butane-1,4-diol
CAS
110-63-4
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Phê duyệt theo Annex V của Quy định (EC)
1,4-Butanediol, thường được gọi là Butylene Glycol, là một dung môi hữu cơ nhỏ gọn có nguồn gốc tổng hợp hoặc sinh học. Với đặc tính hygroscopic mạnh (khả năng hút ẩm), nó trở thành một trong những thành phần ưa thích trong công thức dưỡng ẩm và serum. Nó không chỉ cải thiện cảm giác thoa sản phẩm mà còn giúp các hoạt chất khác thẩm thấu sâu hơn vào da. Thành phần này được sử dụng ở nồng độ từ 1-5% trong hầu hết công thức mỹ phẩm. Khác với các humectant khác, butylene glycol có tính thẩm thấu tốt hơn, không gây cảm giác dính hoặc nặng nề trên da.
Butylene glycol hoạt động thông qua cơ chế hút nước (humectant action) - nó có khả năng liên kết với các phân tử nước từ môi trường xung quanh và tầng sâu hơn của da, kéo chúng đến bề mặt. Do có phân tử nhỏ, nó dễ thẩm thấu qua lớp stratum corneum và hòa tan các thành phần khác, tạo môi trường dung dịch lý tưởng cho các hoạt chất khác hoạt động. Không giống như glycerin (humectant ở nồng độ cao có thể gây cảm giác dính), butylene glycol tạo cảm giác nhẹ nhàng, không để lại residue dính, và còn cải thiện độ mịn của da nhờ vào tính chất làm mềm mạn (emollient).
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) và các tổ chức quốc tế đã xác nhận tính an toàn của butylene glycol ở nồng độ sử dụng thông thường (≤5%). Một số nghiên cứu cho thấy nó có hiệu quả tương đương glycerin trong việc duy trì độ ẩm da, nhưng với cảm giác thoa nhẹ nhàng hơn. Nghiên cứu về tính thẩm thấu cho thấy butylene glycol có khả năng đưa các thành phần lên tới 2.5 lần hiệu quả hơn so với nước thuần túy. Nó cũng hỗ trợ bảo vệ chống vi khuẩn nhẹ, giúp ổn định công thức và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
Nồng độ khuyên dùng
1-5% trong công thức (thường là 3-5% trong serum và toner, 1-2% trong kem nhẹ)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, sáng tối
Cả hai đều là humectant mạnh. Glycerin có khả năng hút ẩm cao hơn nhưng có thể gây cảm giác dính ở nồng độ cao (>5%). Butylene glycol có khả năng thẩm thấu tốt hơn, tạo cảm giác nhẹ nhàng hơn, ít dính.
Hyaluronic acid là humectant mạnh hơn, nhưng yêu cầu độ ẩm cao để phát huy tác dụng. Butylene glycol hoạt động độc lập, không phụ thuộc vào điều kiện môi trường.
Tương tự nhưng propylene glycol có phân tử lớn hơn, thẩm thấu chậm hơn. Butylene glycol nhỏ gọn hơn, hoạt động nhanh hơn.
CAS: 110-63-4 · EC: 203-786-5 · PubChem: 8064
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1-METHYLHYDANTOIN-2-IMIDE