Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Sáp ong behenyl/isostearyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

🧪

Chưa có ảnh

CAS

235433-32-6

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Sáp ong behenyl/isostearyl

BEHENYL/ISOSTEARYL BEESWAX

Tên tiếng ViệtButylene Glycol (1,4-Butanediol)Sáp ong behenyl/isostearyl
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Tạo lớp bảo vệ trên bề mặt da, giữ ẩm lâu dài
  • Mềm mại và nuôi dưỡng da, giảm thiểu khô ráp
  • Tăng độ bền và ổn định công thức mỹ phẩm
  • Giúp các thành phần hoạt chất thẩm thấu tốt hơn vào da
Lưu ýAn toàn
  • Có khả năng gây bít lỗ chân lông nhẹ (comedogenic score 2), không phù hợp da dầu mụn
  • Có thể gây tích tụ nếu sử dụng quá liều lượng hoặc kết hợp với nhiều emollient khác