Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Axit Hydroxyalkyl C10-40

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Axit Hydroxyalkyl C10-40

C10-40 HYDROXYALKYL ACID

Tên tiếng ViệtButylene Glycol (1,4-Butanediol)Axit Hydroxyalkyl C10-40
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Cấp ẩm sâu cho da nhờ khả năng giữ nước tuyệt vời
  • Làm mịn và mềm da, giảm tình trạng khô ráp
  • Cải thiện điều hòa tóc, tăng độ bóng mượt
  • Tạo lớp bảo vệ ngăn mất nước từ bề mặt da
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở những người da dầu hoặc nhạy cảm nếu sử dụng quá liều
  • Một số công thức có thể gây cảm giác nhờn trên da nếu nồng độ quá cao
  • Cần kiểm tra khả năng tương thích trước khi sử dụng lần đầu trên da nhạy cảm