Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Ester Ethylhexanoate C12-13 Alkyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Ester Ethylhexanoate C12-13 Alkyl

C12-13 ALKYL ETHYLHEXANOATE

Tên tiếng ViệtButylene Glycol (1,4-Butanediol)Ester Ethylhexanoate C12-13 Alkyl
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Cấp ẩm và mềm mại cho da, tạo cảm giác smooth và velvety
  • Giúp cải thiện độ bóng tự nhiên và sắc tố da mà không gây cảm giác nhờn
  • Tăng cường khả năng thấm nhuần của các hoạt chất khác trong công thức
  • Ổn định công thức và cải thiện texture sản phẩm
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây mụn ở những người da dầu hoặc rất nhạy cảm với các ester (comedogenic rating 2)
  • Nếu sử dụng với nồng độ quá cao có thể để lại cảm giác bết nhờn trên da