Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Copolymer Glyceryl Diricinoleate/IPDI

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

🧪

Chưa có ảnh

CAS

351424-97-0

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Copolymer Glyceryl Diricinoleate/IPDI

GLYCERYL DIRICINOLEATE/IPDI COPOLYMER

Tên tiếng ViệtButylene Glycol (1,4-Butanediol)Copolymer Glyceryl Diricinoleate/IPDI
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Giữ ẩm và làm mềm da hiệu quả
  • Cải thiện độ mịn và độ mềm mại của da
  • Tạo lớp bảo vệ bền lâu trên da
  • Tăng độ đàn hồi và độ căng của da
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở một số làn da nhạy cảm do đặc tính film-forming
  • Cần kiểm tra độ tương thích vì đây là polymer tổng hợp phức tạp
  • Không được khuyến cáo cho da dầu, mụn nặng