Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Glycol Dipivalate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Công thức phân tử

C12H22O4

Khối lượng phân tử

230.30 g/mol

CAS

20267-20-3

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Glycol Dipivalate

GLYCOL DIPIVALATE

Tên tiếng ViệtButylene Glycol (1,4-Butanediol)Glycol Dipivalate
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/103/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Cải thiện độ ẩm và hydration cho da
  • Tạo cảm giác mịn mà, mềm mại trên bề mặt da
  • Hoạt động như dung môi giúp hòa tan các thành phần khác
  • Hỗ trợ độ bền và ổn định của công thức mỹ phẩm
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng ở liều cao đối với da nhạy cảm
  • Tiềm năng gây mụn ở mức độ thấp đến vừa phải
  • Cần kiểm tra trong các sản phẩm dùng quanh vùng mắt

Nhận xét

Tương tự nhưng propylene glycol có phân tử lớn hơn, thẩm thấu chậm hơn. Butylene glycol nhỏ gọn hơn, hoạt động nhanh hơn.