Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Glycol Hydroxystearat

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

CAS

33907-46-9

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Glycol Hydroxystearat

GLYCOL HYDROXYSTEARATE

Tên tiếng ViệtButylene Glycol (1,4-Butanediol)Glycol Hydroxystearat
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da lâu dài
  • Làm mềm mại, mịn màng da và giảm khô ráp
  • Tăng cường cảm giác mịn và độ bóng tự nhiên cho sản phẩm
  • Ổn định công thức nhũ hóa, cải thiện độ bền sản phẩm
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây nhẹ phản ứng dị ứng ở da rất nhạy cảm hoặc dị ứng với ester
  • Nồng độ cao có thể tạo cảm giác quá dầu hoặc bóng trên da nhờn

Nhận xét

Tương tự nhưng propylene glycol có phân tử lớn hơn, thẩm thấu chậm hơn. Butylene glycol nhỏ gọn hơn, hoạt động nhanh hơn.