Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Glycol Oleate (2-hydroxyethyl oleate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Công thức phân tử

C20H38O3

Khối lượng phân tử

326.5 g/mol

CAS

4500-01-0

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Glycol Oleate (2-hydroxyethyl oleate)

GLYCOL OLEATE

Tên tiếng ViệtButylene Glycol (1,4-Butanediol)Glycol Oleate (2-hydroxyethyl oleate)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Cải thiện độ ẩm và làm mềm da hiệu quả nhờ tính chất emollient mạnh
  • Giúp nhũ hóa các thành phần dầu và nước, tạo công thức ổn định
  • Chống tĩnh điện và làm mượt bề mặt da, tóc
  • Tăng độ bóng tự nhiên và cải thiện cảm giác khi sử dụng
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm cực độ ở nồng độ cao
  • Có khả năng hơi gây mụn ở da dầu, mụn nếu sử dụng quá liều
  • Hiếm khi gây dị ứng tiếp xúc nhưng vẫn cần kiểm tra trước khi sử dụng

Nhận xét

Tương tự nhưng propylene glycol có phân tử lớn hơn, thẩm thấu chậm hơn. Butylene glycol nhỏ gọn hơn, hoạt động nhanh hơn.