Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Glycyrrhetinyl Stearate (Chiết xuất cam thảo liên kết Stearate)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C4H10O2
Khối lượng phân tử
90.12 g/mol
CAS
110-63-4
Công thức phân tử
C48H80O5
Khối lượng phân tử
737.1 g/mol
CAS
4827-59-2
| Butylene Glycol (1,4-Butanediol) 1,4-BUTANEDIOL | Glycyrrhetinyl Stearate (Chiết xuất cam thảo liên kết Stearate) GLYCYRRHETINYL STEARATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Butylene Glycol (1,4-Butanediol) | Glycyrrhetinyl Stearate (Chiết xuất cam thảo liên kết Stearate) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
So sánh thêm
Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs glycerinButylene Glycol (1,4-Butanediol) vs hyaluronic-acidButylene Glycol (1,4-Butanediol) vs panthenolGlycyrrhetinyl Stearate (Chiết xuất cam thảo liên kết Stearate) vs panthenolGlycyrrhetinyl Stearate (Chiết xuất cam thảo liên kết Stearate) vs allantoinGlycyrrhetinyl Stearate (Chiết xuất cam thảo liên kết Stearate) vs sodium-hyaluronate