Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Hydrogenated Starch Hydrolysate (HSH)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

CAS

68425-17-2

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Hydrogenated Starch Hydrolysate (HSH)

HYDROGENATED STARCH HYDROLYSATE

Tên tiếng ViệtButylene Glycol (1,4-Butanediol)Hydrogenated Starch Hydrolysate (HSH)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngGiữ ẩm
Lợi ích
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Giữ nước và ẩm ẩm cho da
  • Tăng độ ẩm tự nhiên của da
  • Giảm mất nước qua biểu bì
  • Hỗ trợ xây dựng hàng rào bảo vệ da
Lưu ýAn toànAn toàn