Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Polyethylene Glycol 12 (PEG-12)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

CAS

25322-68-3

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Polyethylene Glycol 12 (PEG-12)

PEG-12

Tên tiếng ViệtButylene Glycol (1,4-Butanediol)Polyethylene Glycol 12 (PEG-12)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/103/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm
Lợi ích
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Cải thiện độ mịn và mềm mại của bề mặt da
  • Tăng khả năng hòa tan và hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Hỗ trợ cải thiện kết cấu công thức và tính ổn định của sản phẩm
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây cảm giác dính trong công thức nếu nồng độ cao
  • Một số người da nhạy cảm có thể gặp kích ứng nhẹ ở nồng độ rất cao
  • Không phù hợp cho những người dị ứng với PEG