Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Polyhydroxybutyrate (PHB)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

CAS

29435-48-1 ; 26744-04-7

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Polyhydroxybutyrate (PHB)

POLYHYDROXYBUTYRATE

Tên tiếng ViệtButylene Glycol (1,4-Butanediol)Polyhydroxybutyrate (PHB)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da
  • Hoạt động như tác nhân mài mòn nhẹ để loại bỏ tế bào chết
  • Tăng cường độ mềm mại và mịn màng của da
  • Hỗ trợ chức năng rào cản da
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Khi sử dụng nồng độ cao có thể gây cảm giác khô hay chát trên da
  • Hiệu quả mài mòn có thể quá mạnh nếu kết hợp với các exfoliant khác