Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Polyperfluoroperhydrophenanthrene (Polyfluorinated Hydrocarbon)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

CAS

159182-00-0

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Polyperfluoroperhydrophenanthrene (Polyfluorinated Hydrocarbon)

POLYPERFLUOROPERHYDROPHENANTHRENE

Tên tiếng ViệtButylene Glycol (1,4-Butanediol)Polyperfluoroperhydrophenanthrene (Polyfluorinated Hydrocarbon)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Tạo màng bảo vệ dài lâu giúp giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Cung cấp độ mịn và mềm mượt cho da, làm giảm độ nhăn
  • Kháng nước tuyệt đối, phù hợp cho các sản phẩm chống thấm nước
  • Giúp cố định các thành phần khác trong công thức, tăng độ bền của sản phẩm
Lưu ýAn toàn
  • Là hợp chất perfluorocarbon (PFAS) tiềm ẩn nguy hiểm với môi trường và sức khỏe nếu tiếp xúc lâu dài
  • Có thể gây tích tụ trong cơ thể do không phân hủy sinh học
  • Có tiềm năng gây kích ứng ở những da cực nhạy cảm
  • Bị hạn chế hoặc cấm sử dụng trong nhiều quốc gia do quy định PFAS