Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Retinol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

CAS

68-26-8 / 11103-57-4

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Retinol

Retinol

Tên tiếng ViệtButylene Glycol (1,4-Butanediol)Retinol
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/109/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Giảm nếp nhăn và đường nhăn sâu
  • Cải thiện kết cấu và tone màu da
  • Kích thích sản xuất collagen mạnh mẽ
  • Thông thoáng lỗ chân lông, giảm mụn
Lưu ýAn toàn
  • Gây bong tróc và khô da trong giai đoạn đầu
  • Tăng nhạy cảm với ánh nắng
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm