Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Bột Swertia Nhật Bản

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

CAS

94167-11-0

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Bột Swertia Nhật Bản

SWERTIA JAPONICA POWDER

Tên tiếng ViệtButylene Glycol (1,4-Butanediol)Bột Swertia Nhật Bản
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Giữ ẩm hiệu quả nhờ khả năng hút nước của thành phần
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Có tính chất làm dịu và mát da tự nhiên
  • Giàu các phytochemical có tác dụng kháng viêm nhẹ
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng cho da cực kỳ nhạy cảm trong một số trường hợp hiếm gặp
  • Dạng bột có thể để lại cảm giác hơi khô nếu không kết hợp đúng với các emollient khác