Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Kẽm Nitrat

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Công thức phân tử

N2O6Zn

Khối lượng phân tử

189.4 g/mol

CAS

7779-88-6

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Kẽm Nitrat

ZINC NITRATE

Tên tiếng ViệtButylene Glycol (1,4-Butanediol)Kẽm Nitrat
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/104/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Kiểm soát tiết dầu và giảm bóng dầu trên da
  • Có tính kháng khuẩn giúp giảm mụn trứng cá
  • Cải thiện độ ẩm và cân bằng độ pH da
  • Làm se khít lỗ chân lông và cải thiện kết cấu da
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nếu sử dụng nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Làm khô da nếu dùng quá lượng hoặc quá thường xuyên
  • Nitrat có thể bị chuyển hóa thành nitrit, cần lưu ý về an toàn lâu dài