Muối sunfat diamino pyrazol hydroxyethyl vs HYDROGEN PEROXIDE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C5H12N4O5S

Khối lượng phân tử

240.24 g/mol

CAS

155601-30-2

CAS

7722-84-1

Muối sunfat diamino pyrazol hydroxyethyl

1-HYDROXYETHYL 4,5-DIAMINO PYRAZOLE SULFATE

HYDROGEN PEROXIDE
Tên tiếng ViệtMuối sunfat diamino pyrazol hydroxyethylHYDROGEN PEROXIDE
Phân loạiKhácBảo quản
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng3/5
Công dụngKháng khuẩn
Lợi ích
  • Cung cấp màu sắc bền và sâu cho tóc
  • Ít gây dị ứng và nhạy cảm hơn PPD
  • Cho phép tạo ra nhiều sắc thái màu khác nhau
  • Bền lâu và không phai nhanh
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc tiếp xúc lâu
  • Cần thử patch test trước sử dụng do khả năng gây dị ứng
  • Không nên sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú
An toàn