Muối sunfat diamino pyrazol hydroxyethyl vs Natri Hydroxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C5H12N4O5S

Khối lượng phân tử

240.24 g/mol

CAS

155601-30-2

CAS

1310-73-2

Muối sunfat diamino pyrazol hydroxyethyl

1-HYDROXYETHYL 4,5-DIAMINO PYRAZOLE SULFATE

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Tên tiếng ViệtMuối sunfat diamino pyrazol hydroxyethylNatri Hydroxide
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn
Kích ứng3/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cung cấp màu sắc bền và sâu cho tóc
  • Ít gây dị ứng và nhạy cảm hơn PPD
  • Cho phép tạo ra nhiều sắc thái màu khác nhau
  • Bền lâu và không phai nhanh
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc tiếp xúc lâu
  • Cần thử patch test trước sử dụng do khả năng gây dị ứng
  • Không nên sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất