CAS
68921-26-6
CAS
78-70-6
| Cyclohexene Sulfurized (thơm) 1-METHYL-4-METHYLETHENYL-CYCLOHEXENE SULFURIZED | Linalool LINALOOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cyclohexene Sulfurized (thơm) | Linalool |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | 5/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 3/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cyclohexene sulfurized có độ bền cao hơn và kéo dài mùi lâu hơn, nhưng Linalool lại có khả năng làm dịu da tốt hơn.