1-METHYL-4-METHYLETHENYL-CYCLOHEXENE SULFURIZED
Đây là một thành phần thơm tổng hợp được tạo từ cyclohexene có chứa nhóm sulfur, thường được sử dụng để tạo mùi hương độc đáo trong mỹ phẩm. Thành phần này có khả năng giữ lâu mùi thơm và tạo độ ổn định cao trong các công thức. Nó phù hợp với nhiều loại da nhưng thường được dùng trong các sản phẩm nước hoa và nước xịt thơm cơ thể hơn là skincare.
CAS
68921-26-6
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU nhưng phải kh
Cyclohexene sulfurized là một hợp chất thơm tổng hợp được phát triển từ công nghệ hoá học hiện đại, kết hợp cấu trúc cyclohexene với nhóm sulfur để tạo ra một mùi hương độc đáo. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm nhờ khả năng kéo dài thời gian giữ mùi thơm lên tới 6-8 giờ. Sự phổ biến của nó xuất phát từ hiệu quả chi phí và khả năng tương thích cao với các loại dung môi khác nhau trong các công thức cosmetic.
Khi đặt lên da, cyclohexene sulfurized không tác động trực tiếp đến cấu trúc biểu bì hay hạ bì mà chủ yếu hoạt động ở mức độ mùi hương. Các phân tử thơm này bay hơi từ bề mặt da với tốc độ chậm, tạo ra hiệu ứng kéo dài mùi thơm. Ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng mùi thơm, nó có thể gây kích ứng nhẹ do tính chất của các thành phần hoá học trong công thức.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã kiểm tra độ an toàn của nhiều thành phần thơm tổng hợp bao gồm các hợp chất sulfur. Kết quả cho thấy ở nồng độ sử dụng bình thường trong mỹ phẩm (dưới 5%), những thành phần này được coi là an toàn. Tuy nhiên, những người có tiền sử dị ứng tiếp xúc nên thực hiện patch test trước khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
Nồng độ khuyên dùng
0.5-2%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 68921-26-6 · EC: 272-933-3
Bạn có biết?
Thành phần này được sử dụng trong một số nước hoa cao cấp nhất thế giới nhờ khả năng tạo mùi độc đáo và khó bắt chước
Quá trình sulfurize cyclohexene được phát triển vào những năm 1970 và đã trở thành một phần không thể thiếu trong công nghệ tạo mùi hiện đại
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE